Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

police investigation

/pəˈliːs ˌɪnvɛsˈtɪɡeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Cuộc điều tra được thực hiện bởi cảnh sát để giải quyết tội phạm. phr.

Định nghĩa · An inquiry conducted by police to solve a crime.

“The police investigation revealed new evidence.”Cuộc điều tra của cảnh sát đã tiết lộ chứng cứ mới.

“Witnesses are crucial in a police investigation.”Những nhân chứng là rất quan trọng trong một cuộc điều tra của cảnh sát.

Mẹo IELTS · Đề cập đến cuộc điều tra của cảnh sát để làm rõ các tình tiết trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các vụ án hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...