Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fraud prevention

/frɔːd prɪˈvɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn gian lận. phr.

Định nghĩa · Measures taken to stop fraud from happening.

“Businesses invest in fraud prevention strategies.”Doanh nghiệp đầu tư vào các chiến lược ngăn chặn gian lận.

“Fraud prevention is essential for financial security.”Ngăn chặn gian lận là rất quan trọng cho an ninh tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về bảo mật tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...