Kho từ › Collocations · crime & law › fraud prevention

fraud prevention

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn gian lận.
UK /frɔːd prɪˈvɛnʃən/ · US /frɔːd prɪˈvɛnʃən/
Measures taken to stop fraud from happening.
Businesses invest in fraud prevention strategies.
→ Doanh nghiệp đầu tư vào các chiến lược ngăn chặn gian lận.
Fraud prevention is essential for financial security.→ Ngăn chặn gian lận là rất quan trọng cho an ninh tài chính.
Đồng nghĩa
fraud protectionanti-fraud measures
Collocations
implement fraud preventiondevelop fraud prevention strategies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về bảo mật tài chính trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...