fraud prevention
Nghĩa
Định nghĩa · Measures taken to stop fraud from happening.
“Businesses invest in fraud prevention strategies.”Doanh nghiệp đầu tư vào các chiến lược ngăn chặn gian lận.
“Fraud prevention is essential for financial security.”Ngăn chặn gian lận là rất quan trọng cho an ninh tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về bảo mật tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và kinh doanh.