law enforcement agencies
Nghĩa
Định nghĩa · Organizations responsible for enforcing laws.
“Law enforcement agencies collaborate to tackle crime.”Các cơ quan thực thi pháp luật hợp tác để giải quyết tội phạm.
“These law enforcement agencies are crucial for public safety.”Các cơ quan thực thi pháp luật này rất quan trọng cho an toàn công cộng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các cơ quan thực thi pháp luật để tăng cường lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh công cộng.