Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

law enforcement agencies

/lɔː ɛnˈfɔːrsmənt ˈeɪdʒənsiːz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các tổ chức chịu trách nhiệm thi hành pháp luật. phr.

Định nghĩa · Organizations responsible for enforcing laws.

“Law enforcement agencies collaborate to tackle crime.”Các cơ quan thực thi pháp luật hợp tác để giải quyết tội phạm.

“These law enforcement agencies are crucial for public safety.”Các cơ quan thực thi pháp luật này rất quan trọng cho an toàn công cộng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các cơ quan thực thi pháp luật để tăng cường lập luận trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...