Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

security measures

/sɪˈkjʊərɪti ˈmɛʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hành động được thực hiện để bảo vệ chống lại tội phạm hoặc nguy hiểm. phr.

Định nghĩa · Actions taken to protect against crime or danger.

“The event organizers implemented strict security measures.”Những người tổ chức sự kiện đã thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.

“Security measures are essential in public places.”Các biện pháp an ninh là rất cần thiết ở những nơi công cộng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các biện pháp an ninh để thể hiện sự quan tâm đến an toàn công cộng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...