Kho từ › Collocations · crime & law › due process

due process

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Yêu cầu pháp lý mà nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền pháp lý.
UK /duː ˈprɔːsɛs/ · US /duː ˈprɔːsɛs/
The legal requirement that the state must respect all legal rights.
Everyone is entitled to due process under the law.
→ Mọi người đều có quyền được xử lý theo quy trình pháp lý theo luật.
Due process ensures fair treatment in legal matters.→ Quy trình pháp lý đảm bảo sự đối xử công bằng trong các vấn đề pháp lý.
Đồng nghĩa
legal procedurefair trial
Collocations
ensure due processviolate due process
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về quyền hợp pháp trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về công lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...