Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

due process

/duː ˈprɔːsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

Yêu cầu pháp lý mà nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền pháp lý. phr.

Định nghĩa · The legal requirement that the state must respect all legal rights.

“Everyone is entitled to due process under the law.”Mọi người đều có quyền được xử lý theo quy trình pháp lý theo luật.

“Due process ensures fair treatment in legal matters.”Quy trình pháp lý đảm bảo sự đối xử công bằng trong các vấn đề pháp lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về quyền hợp pháp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về công lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...