Kho từ › Collocations · crime & law › commit a burglary

commit a burglary

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
vào trái phép một tòa nhà để ăn cắp
UK /kəˈmɪt ə ˈbɜːrɡləri/ · US /kəˈmɪt ə ˈbɜːrɡləri/
to illegally enter a building to steal
He was arrested for committing a burglary last night.
→ Anh ta bị bắt vì đã thực hiện một vụ đột nhập tối qua.
The police are investigating a series of committed burglaries.→ Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ đột nhập đã xảy ra.
Đồng nghĩa
break and enterhousebreaking
Collocations
attempted burglaryresidential burglary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về tội phạm tài sản.
Cụm từ này thường liên quan đến tội phạm nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...