Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impose a ban

/ɪmˈpoʊz ə bæn/ B2 IELTS

Nghĩa

chính thức cấm điều gì đó phr.

Định nghĩa · to officially make something not allowed

“The government decided to impose a ban on smoking in public places.”Chính phủ quyết định áp đặt lệnh cấm hút thuốc nơi công cộng.

“They imposed a ban on the sale of alcohol to minors.”Họ đã áp đặt lệnh cấm bán rượu cho người chưa đủ tuổi.

Mẹo IELTS · Nên dùng cụm từ này khi thảo luận về chính sách công.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến luật và quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...