impose a ban
Nghĩa
Định nghĩa · to officially make something not allowed
“The government decided to impose a ban on smoking in public places.”Chính phủ quyết định áp đặt lệnh cấm hút thuốc nơi công cộng.
“They imposed a ban on the sale of alcohol to minors.”Họ đã áp đặt lệnh cấm bán rượu cho người chưa đủ tuổi.
Mẹo IELTS · Nên dùng cụm từ này khi thảo luận về chính sách công.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến luật và quy định.