breach of privacy
Nghĩa
Định nghĩa · an act of violating someone's personal space
“The company faced criticism for a breach of privacy.”Công ty đã bị chỉ trích vì vi phạm quyền riêng tư.
“He filed a lawsuit over a breach of privacy by the media.”Anh ta đã nộp đơn kiện vì vi phạm quyền riêng tư của phương tiện truyền thông.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng cụm từ này trong các bài viết về công nghệ và quyền riêng tư.
Ghi chú · Nên chú ý đến quyền riêng tư trong các tình huống pháp lý.