witness a crime
Nghĩa
Định nghĩa · to see an illegal act happen
“I was shocked to witness a crime in my neighborhood.”Tôi rất sốc khi chứng kiến một vụ phạm pháp ở khu phố của mình.
“Witnessing a crime can be a traumatic experience.”Chứng kiến một vụ phạm pháp có thể là một trải nghiệm chấn thương.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài luận về an ninh công cộng.
Ghi chú · Cụm từ này có thể liên quan đến việc làm chứng.