Kho từ › Collocations · crime & law › witness a crime

witness a crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chứng kiến một hành vi phạm pháp xảy ra
UK /ˈwɪtnəs ə kraɪm/ · US /ˈwɪtnəs ə kraɪm/
to see an illegal act happen
I was shocked to witness a crime in my neighborhood.
→ Tôi rất sốc khi chứng kiến một vụ phạm pháp ở khu phố của mình.
Witnessing a crime can be a traumatic experience.→ Chứng kiến một vụ phạm pháp có thể là một trải nghiệm chấn thương.
Đồng nghĩa
observe a crimesee a crime
Collocations
recently witnessed a crimedirectly witness a crime
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về an ninh công cộng.
Cụm từ này có thể liên quan đến việc làm chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...