Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

witness a crime

/ˈwɪtnəs ə kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

chứng kiến một hành vi phạm pháp xảy ra phr.

Định nghĩa · to see an illegal act happen

“I was shocked to witness a crime in my neighborhood.”Tôi rất sốc khi chứng kiến một vụ phạm pháp ở khu phố của mình.

“Witnessing a crime can be a traumatic experience.”Chứng kiến một vụ phạm pháp có thể là một trải nghiệm chấn thương.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài luận về an ninh công cộng.

Ghi chú · Cụm từ này có thể liên quan đến việc làm chứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...