conduct a raid
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out a sudden attack to seize evidence
“The police conducted a raid on the suspected drug house.”Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn buôn ma túy.
“They conducted a raid to capture the wanted criminal.”Họ đã tiến hành một cuộc đột kích để bắt giữ tội phạm bị truy nã.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về các hoạt động điều tra.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến hoạt động của cảnh sát.