Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a raid

conduct a raid

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ để thu giữ bằng chứng
UK /kənˈdʌkt ə reɪd/ · US /kənˈdʌkt ə reɪd/
to carry out a sudden attack to seize evidence
The police conducted a raid on the suspected drug house.
→ Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn buôn ma túy.
They conducted a raid to capture the wanted criminal.→ Họ đã tiến hành một cuộc đột kích để bắt giữ tội phạm bị truy nã.
Đồng nghĩa
execute a raidcarry out a raid
Collocations
police raidsuccessful raid
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về các hoạt động điều tra.
Cụm từ này thường liên quan đến hoạt động của cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...