Kho từ › Collocations · crime & law › issue a warning

issue a warning

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chính thức thông báo cho ai đó về một vấn đề tiềm ẩn
UK /ˈɪʃuː ə ˈwɔːrnɪŋ/ · US /ˈɪʃuː ə ˈwɔːrnɪŋ/
to officially tell someone about a potential problem
The authorities issued a warning about the storm.
→ Cơ quan chức năng đã phát đi cảnh báo về cơn bão.
They issued a warning to the public about the scam.→ Họ đã phát đi cảnh báo cho công chúng về lừa đảo.
Đồng nghĩa
give a warningprovide a warning
Collocations
serious warningofficial warning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về an toàn công cộng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thông báo công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...