Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal action

/ˈliːɡəl ˈækʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

quá trình đưa một tranh chấp ra tòa phr.

Định nghĩa · the process of taking a dispute to court

“She decided to take legal action against the company.”Cô ấy quyết định thực hiện hành động pháp lý chống lại công ty.

“Legal action can be costly and time-consuming.”Hành động pháp lý có thể tốn kém và mất thời gian.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về tranh chấp pháp lý.

Ghi chú · Cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện hành động pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...