legal action
Nghĩa
Định nghĩa · the process of taking a dispute to court
“She decided to take legal action against the company.”Cô ấy quyết định thực hiện hành động pháp lý chống lại công ty.
“Legal action can be costly and time-consuming.”Hành động pháp lý có thể tốn kém và mất thời gian.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về tranh chấp pháp lý.
Ghi chú · Cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện hành động pháp lý.