prevent theft
Nghĩa
Định nghĩa · to stop someone from stealing something
“The store installed cameras to prevent theft.”Cửa hàng đã lắp đặt camera để ngăn chặn trộm cắp.
“Community programs aim to prevent theft in neighborhoods.”Các chương trình cộng đồng nhằm ngăn chặn trộm cắp trong khu phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ tài sản.