Kho từ › Collocations · crime & law › prevent theft

prevent theft

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
ngăn chặn trộm cắp
UK /prɪˈvɛnt θɛft/ · US /prɪˈvɛnt θɛft/
to stop someone from stealing something
The store installed cameras to prevent theft.
→ Cửa hàng đã lắp đặt camera để ngăn chặn trộm cắp.
Community programs aim to prevent theft in neighborhoods.→ Các chương trình cộng đồng nhằm ngăn chặn trộm cắp trong khu phố.
Đồng nghĩa
stop theftdeter theft
Collocations
prevent theftprevent crime
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.
Sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...