Kho từ › Collocations · crime & law › commit fraud

commit fraud

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thực hiện hành vi gian lận
UK /kəˈmɪt frɔd/ · US /kəˈmɪt frɔd/
to do something dishonest for personal gain
He was arrested for committing fraud.
→ Anh ấy bị bắt vì thực hiện hành vi gian lận.
Committing fraud can lead to serious penalties.→ Thực hiện hành vi gian lận có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
engage in fraudperpetrate fraud
Collocations
commit fraudcommit a crime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong ngữ cảnh pháp lý.
Thường liên quan đến tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...