commit fraud
Nghĩa
Định nghĩa · to do something dishonest for personal gain
“He was arrested for committing fraud.”Anh ấy bị bắt vì thực hiện hành vi gian lận.
“Committing fraud can lead to serious penalties.”Thực hiện hành vi gian lận có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong ngữ cảnh pháp lý.
Ghi chú · Thường liên quan đến tài chính.