Kho từ › Collocations · crime & law › report suspicious activity

report suspicious activity

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
báo cáo hoạt động đáng ngờ
UK /rɪˈpɔrt səˈspɪʃəs ækˈtɪvɪti/ · US /rɪˈpɔrt səˈspɪʃəs ækˈtɪvɪti/
to inform authorities about unusual actions
Citizens should report suspicious activity to the police.
→ Công dân nên báo cáo hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát.
It's important to report suspicious activity in your neighborhood.→ Điều quan trọng là báo cáo hoạt động đáng ngờ trong khu phố của bạn.
Đồng nghĩa
notify authoritiesalert police
Collocations
report suspicious activityreport a crime
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến an ninh.
Giúp bảo vệ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...