Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

report suspicious activity

/rɪˈpɔrt səˈspɪʃəs ækˈtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

báo cáo hoạt động đáng ngờ phr.

Định nghĩa · to inform authorities about unusual actions

“Citizens should report suspicious activity to the police.”Công dân nên báo cáo hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát.

“It's important to report suspicious activity in your neighborhood.”Điều quan trọng là báo cáo hoạt động đáng ngờ trong khu phố của bạn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến an ninh.

Ghi chú · Giúp bảo vệ cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...