Kho từ › Collocations · crime & law › legal advice

legal advice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
lời khuyên pháp lý
UK /ˈliːɡəl ædˈvaɪs/ · US /ˈliːɡəl ædˈvaɪs/
professional help regarding the law
It's wise to seek legal advice before signing contracts.
→ Thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng.
She received legal advice on her rights.→ Cô ấy đã nhận được lời khuyên pháp lý về quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
legal counsellegal guidance
Collocations
seek legal adviceprovide legal advice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết pháp lý.
Cần thiết trong các tình huống pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...