Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tackle crime

/ˈtækəl kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết tội phạm hiệu quả phr.

Định nghĩa · to deal with or reduce crime effectively

“The government aims to tackle crime in urban areas.”Chính phủ nhằm mục tiêu giảm tội phạm ở các khu vực đô thị.

“Community programs can help tackle crime by providing support.”Các chương trình cộng đồng có thể giúp giải quyết tội phạm bằng cách cung cấp hỗ trợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về các giải pháp cho tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...