Kho từ › Collocations · crime & law › tackle crime

tackle crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giải quyết tội phạm hiệu quả
UK /ˈtækəl kraɪm/ · US /ˈtækəl kraɪm/
to deal with or reduce crime effectively
The government aims to tackle crime in urban areas.
→ Chính phủ nhằm mục tiêu giảm tội phạm ở các khu vực đô thị.
Community programs can help tackle crime by providing support.→ Các chương trình cộng đồng có thể giúp giải quyết tội phạm bằng cách cung cấp hỗ trợ.
Đồng nghĩa
combat crimefight crime
Collocations
tackle organized crimetackle violent crime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các giải pháp cho tội phạm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...