tackle crime
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with or reduce crime effectively
“The government aims to tackle crime in urban areas.”Chính phủ nhằm mục tiêu giảm tội phạm ở các khu vực đô thị.
“Community programs can help tackle crime by providing support.”Các chương trình cộng đồng có thể giúp giải quyết tội phạm bằng cách cung cấp hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về các giải pháp cho tội phạm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và cộng đồng.