Kho từ › Collocations · crime & law › report a theft

report a theft

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
báo cáo vụ trộm
UK /rɪˈpɔrt ə θɛft/ · US /rɪˈpɔrt ə θɛft/
to inform authorities about a stolen item
I need to report a theft to the police.
→ Tôi cần báo cáo vụ trộm cho cảnh sát.
Reporting a theft promptly can help recover stolen items.→ Báo cáo vụ trộm kịp thời có thể giúp thu hồi tài sản bị mất.
Đồng nghĩa
notify about a theft
Collocations
report a theft to the policereport a theft online
🎯 IELTS: Nên biết cách trình bày thông tin khi báo cáo.
Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...