Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish a motive

/ɪˈstæblɪʃ ə ˈmoʊtɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

xác định động cơ phr.

Định nghĩa · to determine the reason behind a crime

“Detectives worked to establish a motive for the murder.”Các thám tử đã làm việc để xác định động cơ của vụ giết người.

“Establishing a motive is key to solving the case.”Xác định động cơ là chìa khóa để giải quyết vụ án.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về nguyên nhân của tội phạm.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...