Kho từ › Collocations · crime & law › establish a motive

establish a motive

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
xác định động cơ
UK /ɪˈstæblɪʃ ə ˈmoʊtɪv/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə ˈmoʊtɪv/
to determine the reason behind a crime
Detectives worked to establish a motive for the murder.
→ Các thám tử đã làm việc để xác định động cơ của vụ giết người.
Establishing a motive is key to solving the case.→ Xác định động cơ là chìa khóa để giải quyết vụ án.
Đồng nghĩa
determine a motive
Collocations
establish a clear motiveestablish a financial motive
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về nguyên nhân của tội phạm.
Thường dùng trong bối cảnh điều tra hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...