Kho từ › Collocations · crime & law › breach of trust

breach of trust

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
vi phạm lòng tin
UK /briːtʃ əv trʌst/ · US /briːtʃ əv trʌst/
to violate the confidence placed in someone
The employee was fired for a breach of trust.
→ Nhân viên đã bị sa thải vì vi phạm lòng tin.
A breach of trust can lead to legal consequences.→ Vi phạm lòng tin có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Đồng nghĩa
breach of confidence
Collocations
commit a breach of trustsuffer a breach of trust
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về các mối quan hệ.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...