breach of trust
Nghĩa
Định nghĩa · to violate the confidence placed in someone
“The employee was fired for a breach of trust.”Nhân viên đã bị sa thải vì vi phạm lòng tin.
“A breach of trust can lead to legal consequences.”Vi phạm lòng tin có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về các mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh.