Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breach of trust

/briːtʃ əv trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

vi phạm lòng tin phr.

Định nghĩa · to violate the confidence placed in someone

“The employee was fired for a breach of trust.”Nhân viên đã bị sa thải vì vi phạm lòng tin.

“A breach of trust can lead to legal consequences.”Vi phạm lòng tin có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về các mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...