Kho từ › Collocations · crime & law › issue a citation

issue a citation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
ra một trát hầu tòa
UK /ˈɪʃuː ə saɪˈteɪʃən/ · US /ˈɪʃuː ə saɪˈteɪʃən/
to formally summon someone to court or penalize them
The officer decided to issue a citation for speeding.
→ Cảnh sát quyết định ra một trát hầu tòa vì vi phạm tốc độ.
They will issue a citation for anyone caught littering.→ Họ sẽ ra một trát hầu tòa cho bất kỳ ai bị bắt gặp xả rác.
Đồng nghĩa
give a ticketsummon
Collocations
issue a parking citationissue a legal citation
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng cụm từ này khi nói về luật giao thông.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...