Kho từ › Collocations · crime & law › conduct an investigation

conduct an investigation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành một cuộc điều tra
UK /kənˈdʌkt ən ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ · US /kənˈdʌkt ən ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
to carry out a systematic inquiry into a matter
The police will conduct an investigation into the robbery.
→ Cảnh sát sẽ tiến hành một cuộc điều tra về vụ cướp.
They conducted an investigation to find the missing person.→ Họ đã tiến hành một cuộc điều tra để tìm người mất tích.
Đồng nghĩa
carry out an investigationperform an investigation
Collocations
conduct a thorough investigationconduct a criminal investigation
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về quy trình điều tra.
Cụm từ này thường liên quan đến các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...