Kho từ › Collocations · crime & law › impose a penalty

impose a penalty

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
áp dụng một hình phạt
UK /ɪmˈpoʊz ə ˈpɛnəlti/ · US /ɪmˈpoʊz ə ˈpɛnəlti/
to apply a punishment for a crime or offense
The court decided to impose a penalty on the offender.
→ Tòa án đã quyết định áp dụng một hình phạt cho kẻ phạm tội.
They may impose a penalty for late submissions.→ Họ có thể áp dụng một hình phạt cho các bài nộp trễ.
Đồng nghĩa
levy a penaltyapply a penalty
Collocations
impose a heavy penaltyimpose a fine
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng cụm từ này khi nói về hình phạt.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...