impose a penalty
Nghĩa
Định nghĩa · to apply a punishment for a crime or offense
“The court decided to impose a penalty on the offender.”Tòa án đã quyết định áp dụng một hình phạt cho kẻ phạm tội.
“They may impose a penalty for late submissions.”Họ có thể áp dụng một hình phạt cho các bài nộp trễ.
Mẹo IELTS · Nên biết cách sử dụng cụm từ này khi nói về hình phạt.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.