Kho từ › Collocations · crime & law › establish jurisdiction

establish jurisdiction

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thiết lập quyền tài phán
UK /ɪˈstæblɪʃ ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/
to determine which court has authority over a case
The court must establish jurisdiction before hearing the case.
→ Tòa án phải thiết lập quyền tài phán trước khi xét xử vụ án.
They need to establish jurisdiction to proceed with the trial.→ Họ cần thiết lập quyền tài phán để tiếp tục phiên tòa.
Đồng nghĩa
determine jurisdiction
Collocations
establish federal jurisdictionestablish state jurisdiction
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng cụm từ này khi thảo luận về hệ thống pháp luật.
Cụm từ này thường liên quan đến quy trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...