energy-related technologies
Nghĩa
Định nghĩa · Technologies associated with energy production and consumption.
“Energy-related technologies are advancing rapidly.”Các công nghệ liên quan đến năng lượng đang tiến bộ nhanh chóng.
“Investments in energy-related technologies are crucial.”Đầu tư vào các công nghệ liên quan đến năng lượng là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về công nghệ năng lượng trong bài viết.
Ghi chú · Công nghệ năng lượng ảnh hưởng lớn đến phát triển.