Kho từ › Collocations · energy › sustainable energy

sustainable energy

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
năng lượng bền vững
UK /səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi/ · US /səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi/
energy that can be used without depleting resources.
Sustainable energy is crucial for our future.
→ Năng lượng bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
They invest in sustainable energy projects.→ Họ đầu tư vào các dự án năng lượng bền vững.
Đồng nghĩa
renewable energy
Collocations
sustainable developmentclean energy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các nguồn năng lượng bền vững.
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...