Kho từ › Collocations · energy › energy mix

energy mix

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
hỗn hợp năng lượng
UK /ˈɛnərdʒi mɪks/ · US /ˈɛnərdʒi mɪks/
variety of energy sources used
A balanced energy mix is essential for sustainability.
→ Một hỗn hợp năng lượng cân bằng là cần thiết cho sự bền vững.
Countries are exploring new energy mixes.→ Các quốc gia đang khám phá các hỗn hợp năng lượng mới.
Đồng nghĩa
energy sources
Collocations
diversify energy mixoptimize energy mix
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của năng lượng tái tạo.
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...