energy market
Nghĩa
Định nghĩa · the trade of energy resources
“The energy market is constantly changing.”Thị trường năng lượng đang thay đổi liên tục.
“Investors are watching the energy market closely.”Các nhà đầu tư đang theo dõi thị trường năng lượng một cách chặt chẽ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về các vấn đề kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và tài chính.