Kho từ › Collocations · energy › energy research

energy research

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
nghiên cứu năng lượng
UK /ˈɛnərdʒi rɪˈsɜrʧ/ · US /ˈɛnərdʒi rɪˈsɜrʧ/
Study of energy sources and their use.
Energy research is crucial for sustainable development.
→ Nghiên cứu năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Many universities focus on energy research.→ Nhiều trường đại học tập trung vào nghiên cứu năng lượng.
Đồng nghĩa
energy studiesenergy analysis
Collocations
renewable energy researchenergy efficiency research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về phát triển bền vững.
Thường được sử dụng trong các bài viết về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...