Kho từ › Collocations · energy › energy infrastructure

energy infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
cơ sở hạ tầng năng lượng
UK /ˈɛnərdʒi ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/ · US /ˈɛnərdʒi ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/
the physical structures for energy production and distribution
Investing in energy infrastructure is crucial for growth.
→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng là điều quan trọng cho sự phát triển.
Upgrading energy infrastructure can improve efficiency.→ Cải thiện cơ sở hạ tầng năng lượng có thể nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩa
energy systems
Collocations
infrastructure developmentenergy networks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của hạ tầng trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...