Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide evidence

/prəˈvaɪd ˈɛvɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin hoặc bằng chứng cho một vụ án phr.

Định nghĩa · to supply information or proof for a case

“Witnesses were asked to provide evidence during the trial.”Các nhân chứng được yêu cầu cung cấp bằng chứng trong phiên tòa.

“Lawyers must provide evidence to support their arguments.”Các luật sư phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ lập luận của họ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nói về vai trò của bằng chứng.

Ghi chú · Bằng chứng là yếu tố quyết định trong xét xử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...