Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appeal a decision

/əˈpiːl ə dɪˈsɪʒən/ B2 IELTS

Nghĩa

yêu cầu chính thức một tòa án cấp cao hơn thay đổi quyết định phr.

Định nghĩa · to formally request a higher court to change a decision

“The defendant decided to appeal the decision made by the judge.”Bị cáo đã quyết định kháng cáo quyết định của thẩm phán.

“You can appeal a decision if you believe it is unfair.”Bạn có thể kháng cáo một quyết định nếu bạn tin rằng nó không công bằng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quyền kháng cáo.

Ghi chú · Quá trình kháng cáo có thể kéo dài và phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...