Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a plea

/teɪk ə pliː/ B2 IELTS

Nghĩa

tuyên bố chính thức có tội hoặc không có tội tại tòa phr.

Định nghĩa · to formally state guilty or not guilty in court

“The defendant decided to take a plea to avoid a longer trial.”Bị cáo đã quyết định nhận tội để tránh một phiên tòa kéo dài.

“Taking a plea can sometimes lead to reduced sentences.”Nhận tội đôi khi có thể dẫn đến án phạt nhẹ hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Quyết định này có thể ảnh hưởng lớn đến vụ án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...