Kho từ › Collocations · crime & law › take a plea

take a plea

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tuyên bố chính thức có tội hoặc không có tội tại tòa
UK /teɪk ə pliː/ · US /teɪk ə pliː/
to formally state guilty or not guilty in court
The defendant decided to take a plea to avoid a longer trial.
→ Bị cáo đã quyết định nhận tội để tránh một phiên tòa kéo dài.
Taking a plea can sometimes lead to reduced sentences.→ Nhận tội đôi khi có thể dẫn đến án phạt nhẹ hơn.
Đồng nghĩa
enter a pleaplead guilty
Collocations
guilty pleanot guilty plea
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quy trình pháp lý.
Quyết định này có thể ảnh hưởng lớn đến vụ án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...