Kho từ › Collocations · crime & law › seek justice

seek justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cố gắng đạt được công bằng hoặc hình phạt cho một điều sai trái
UK /siːk ˈdʒʌstɪs/ · US /siːk ˈdʒʌstɪs/
to try to get fairness or punishment for a wrong
Many victims seek justice after a crime has been committed against them.
→ Nhiều nạn nhân tìm kiếm công lý sau khi một tội ác xảy ra với họ.
Activists work to seek justice for marginalized communities.→ Các nhà hoạt động làm việc để tìm kiếm công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
pursue justicefight for justice
Collocations
social justicecriminal justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công lý xã hội.
Công lý là một giá trị quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...