Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seek justice

/siːk ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

cố gắng đạt được công bằng hoặc hình phạt cho một điều sai trái phr.

Định nghĩa · to try to get fairness or punishment for a wrong

“Many victims seek justice after a crime has been committed against them.”Nhiều nạn nhân tìm kiếm công lý sau khi một tội ác xảy ra với họ.

“Activists work to seek justice for marginalized communities.”Các nhà hoạt động làm việc để tìm kiếm công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công lý xã hội.

Ghi chú · Công lý là một giá trị quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...