Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct a hearing

/kənˈdʌkt ə ˈhɪərɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cuộc họp chính thức để nghe bằng chứng hoặc lập luận phr.

Định nghĩa · to hold a formal meeting to listen to evidence or arguments

“The committee will conduct a hearing to discuss the case.”Ủy ban sẽ tiến hành một cuộc họp để thảo luận về vụ án.

“During the hearing, witnesses provided important information.”Trong cuộc họp, các nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Cuộc họp này là một phần quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...