Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a hearing

conduct a hearing

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành một cuộc họp chính thức để nghe bằng chứng hoặc lập luận
UK /kənˈdʌkt ə ˈhɪərɪŋ/ · US /kənˈdʌkt ə ˈhɪərɪŋ/
to hold a formal meeting to listen to evidence or arguments
The committee will conduct a hearing to discuss the case.
→ Ủy ban sẽ tiến hành một cuộc họp để thảo luận về vụ án.
During the hearing, witnesses provided important information.→ Trong cuộc họp, các nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng.
Đồng nghĩa
hold a hearingrun a session
Collocations
public hearingjudicial hearing
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quy trình pháp lý.
Cuộc họp này là một phần quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...