conduct a hearing
Nghĩa
Định nghĩa · to hold a formal meeting to listen to evidence or arguments
“The committee will conduct a hearing to discuss the case.”Ủy ban sẽ tiến hành một cuộc họp để thảo luận về vụ án.
“During the hearing, witnesses provided important information.”Trong cuộc họp, các nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quy trình pháp lý.
Ghi chú · Cuộc họp này là một phần quan trọng trong quy trình pháp lý.