Kho từ › Collocations · energy › energy security

energy security

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Sự sẵn có đáng tin cậy của các nguồn năng lượng.
UK /ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/ · US /ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
The reliable availability of energy resources.
Energy security is vital for national stability.
→ An ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia.
Countries work together to enhance energy security.→ Các quốc gia hợp tác để nâng cao an ninh năng lượng.
Đồng nghĩa
energy independence
Collocations
national energy securityenergy security policies
🎯 IELTS: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng.
An ninh năng lượng ảnh hưởng đến kinh tế quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...