energy output
Nghĩa
Định nghĩa · The total amount of energy produced.
“The energy output of the plant is impressive.”Lượng năng lượng sản xuất của nhà máy rất ấn tượng.
“Increasing energy output is a priority for the company.”Tăng cường sản lượng năng lượng là ưu tiên của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho sản lượng năng lượng.
Ghi chú · Sản lượng năng lượng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu.