Kho từ › Collocations · energy › energy awareness

energy awareness

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Hiểu biết về tầm quan trọng của việc sử dụng và bảo tồn năng lượng.
UK /ˈɛnərdʒi əˈwɛrnɪs/ · US /ˈɛnərdʒi əˈwɛrnɪs/
Understanding the importance of energy use and conservation.
Energy awareness campaigns can educate the public.
→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức về năng lượng có thể giáo dục công chúng.
Schools promote energy awareness among students.→ Các trường học thúc đẩy nhận thức về năng lượng trong học sinh.
Đồng nghĩa
energy consciousness
Collocations
public energy awarenessenergy awareness programs
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Nâng cao nhận thức về năng lượng rất cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...