Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a fine

/peɪ ə faɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

Trả tiền phạt do vi phạm pháp luật. phr.

Định nghĩa · To give money as a penalty for breaking the law.

“He had to pay a fine for parking illegally.”Anh ta phải trả tiền phạt vì đỗ xe trái phép.

“If you don't pay the fine, you may face further penalties.”Nếu bạn không trả tiền phạt, bạn có thể đối mặt với hình phạt khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả hậu quả của hành vi vi phạm.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về hình phạt tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...