Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

issue a warrant

/ˈɪʃu ə ˈwɔːrənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Cấp phép chính thức cho cảnh sát hành động. phr.

Định nghĩa · To officially give permission for police to act.

“The judge decided to issue a warrant for the suspect's arrest.”Thẩm phán quyết định cấp giấy bắt giữ nghi phạm.

“Police need to issue a warrant before searching private property.”Cảnh sát cần cấp giấy phép trước khi tìm kiếm tài sản riêng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả quy trình pháp lý.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...