Kho từ › Collocations · crime & law › issue a warrant

issue a warrant

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Cấp phép chính thức cho cảnh sát hành động.
UK /ˈɪʃu ə ˈwɔːrənt/ · US /ˈɪʃu ə ˈwɔːrənt/
To officially give permission for police to act.
The judge decided to issue a warrant for the suspect's arrest.
→ Thẩm phán quyết định cấp giấy bắt giữ nghi phạm.
Police need to issue a warrant before searching private property.→ Cảnh sát cần cấp giấy phép trước khi tìm kiếm tài sản riêng.
Đồng nghĩa
grant a warrantauthorize a warrant
Collocations
issue an arrest warrantissue a search warrant
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả quy trình pháp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...