Kho từ › Collocations · crime & law › enhance security

enhance security

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Cải thiện các biện pháp an ninh để chống tội phạm.
UK /ɪnˈhæns sɪˈkjʊrɪti/ · US /ɪnˈhæns sɪˈkjʊrɪti/
To improve safety measures against crime.
The city plans to enhance security in public areas.
→ Thành phố dự định cải thiện an ninh ở các khu vực công cộng.
They took steps to enhance security after the theft.→ Họ đã thực hiện các biện pháp để cải thiện an ninh sau vụ trộm.
Đồng nghĩa
improve securitystrengthen security
Collocations
enhance personal securityenhance national security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về biện pháp an ninh.
Thường dùng khi nói về an ninh công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...