enhance security
Nghĩa
Định nghĩa · To improve safety measures against crime.
“The city plans to enhance security in public areas.”Thành phố dự định cải thiện an ninh ở các khu vực công cộng.
“They took steps to enhance security after the theft.”Họ đã thực hiện các biện pháp để cải thiện an ninh sau vụ trộm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về biện pháp an ninh.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về an ninh công cộng.