Kho từ › Collocations · crime & law › seek legal advice

seek legal advice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn từ luật sư.
UK /siːk ˈliːgəl ædvaɪs/ · US /siːk ˈliːgəl ædvaɪs/
To ask for help or guidance from a lawyer.
It’s wise to seek legal advice before signing any contract.
→ Thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.
Many people seek legal advice when facing a lawsuit.→ Nhiều người tìm kiếm lời khuyên pháp lý khi đối mặt với vụ kiện.
Đồng nghĩa
consult a lawyerget legal counsel
Collocations
seek professional legal adviceseek free legal advice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quyền lợi pháp lý.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham khảo ý kiến luật sư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...