Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a background check

conduct a background check

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Kiểm tra lịch sử của ai đó vì lý do an toàn hoặc an ninh.
UK /kənˈdʌkt ə ˈbækɡraʊnd tʃɛk/ · US /kənˈdʌkt ə ˈbækɡraʊnd tʃɛk/
To investigate someone's history for safety or security reasons.
Employers often conduct a background check before hiring.
→ Nhà tuyển dụng thường tiến hành kiểm tra lý lịch trước khi thuê.
It's common to conduct a background check for security clearances.→ Việc kiểm tra lý lịch cho các quyền truy cập an ninh là điều bình thường.
Đồng nghĩa
perform a background checkcarry out a background check
Collocations
conduct a thorough background checkconduct a criminal background check
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quy trình bảo mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng và an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...