conduct a background check
Nghĩa
Định nghĩa · To investigate someone's history for safety or security reasons.
“Employers often conduct a background check before hiring.”Nhà tuyển dụng thường tiến hành kiểm tra lý lịch trước khi thuê.
“It's common to conduct a background check for security clearances.”Việc kiểm tra lý lịch cho các quyền truy cập an ninh là điều bình thường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quy trình bảo mật.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng và an ninh.