Kho từ › Collocations · advertising › product placement

product placement

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
quảng cáo sản phẩm
UK /ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ · US /ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/
The practice of showing products in media.
The movie featured product placement for several brands.
→ Bộ phim có quảng cáo sản phẩm cho nhiều thương hiệu.
Product placement can increase brand awareness.→ Quảng cáo sản phẩm có thể tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩa
brand placement
Collocations
strategic product placementeffective product placement
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.
Thường được sử dụng trong phim và truyền hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...