Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

product placement

/ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

quảng cáo sản phẩm phr.

Định nghĩa · The practice of showing products in media.

“The movie featured product placement for several brands.”Bộ phim có quảng cáo sản phẩm cho nhiều thương hiệu.

“Product placement can increase brand awareness.”Quảng cáo sản phẩm có thể tăng cường nhận thức về thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong phim và truyền hình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...