Kho từ › Collocations · advertising › build brand image

build brand image

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
xây dựng hình ảnh thương hiệu
UK /bɪld brænd ɪmɪdʒ/ · US /bɪld brænd ɪmɪdʒ/
to create a positive perception of a brand
Companies spend a lot on building brand image.
→ Các công ty chi rất nhiều tiền để xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Building brand image is essential for customer loyalty.→ Xây dựng hình ảnh thương hiệu là điều cần thiết cho lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩa
brand development
Collocations
brand strategybrand identity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về thương hiệu trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...