Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

customer engagement

/ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tương tác với khách hàng phr.

Định nghĩa · Engaging with customers to build relationships.

“Customer engagement is key to business success.”Sự tương tác với khách hàng là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.

“Companies use social media for better customer engagement.”Các công ty sử dụng mạng xã hội để tương tác tốt hơn với khách hàng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cải thiện sự tương tác trong phần thi viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong marketing hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...