Kho từ › Collocations · advertising › market segment

market segment

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
phân khúc thị trường
UK /ˈmɑrkɪt ˈsɛɡmənt/ · US /ˈmɑrkɪt ˈsɛɡmənt/
A specific group of consumers targeted by marketing.
Companies often focus on a specific market segment to increase sales.
→ Các công ty thường tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể để tăng doanh số.
Understanding your market segment is crucial for effective advertising.→ Hiểu biết về phân khúc thị trường của bạn là rất quan trọng để quảng cáo hiệu quả.
Đồng nghĩa
target marketconsumer group
Collocations
identify market segmenttarget market segment
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích thị trường.
Sử dụng khi nói về chiến lược tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...