promotional campaign
Nghĩa
Định nghĩa · A series of activities to promote a product or service.
“The company launched a promotional campaign to attract more customers.”Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo để thu hút nhiều khách hàng hơn.
“Their promotional campaign was very successful last summer.”Chiến dịch quảng cáo của họ rất thành công vào mùa hè năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocations này để thể hiện kiến thức về marketing.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo.