Kho từ › Collocations · advertising › online advertising

online advertising

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
quảng cáo trực tuyến
UK /ˈɔnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ · US /ˈɔnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
Advertising done on the internet.
Online advertising is growing rapidly in today's market.
→ Quảng cáo trực tuyến đang phát triển nhanh chóng trong thị trường hiện nay.
Many businesses rely on online advertising to reach customers.→ Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận khách hàng.
Đồng nghĩa
digital advertisinginternet advertising
Collocations
effective online advertisingcost of online advertising
🎯 IELTS: Nên đề cập đến xu hướng này trong bài viết về kinh doanh.
Thường liên quan đến mạng xã hội và website.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...