advertising platform
Nghĩa
Định nghĩa · A service or site for displaying ads.
“Google is a popular advertising platform.”Google là một nền tảng quảng cáo phổ biến.
“Many businesses use Facebook as an advertising platform.”Nhiều doanh nghiệp sử dụng Facebook như một nền tảng quảng cáo.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về nền tảng trong bài viết.
Ghi chú · Cần chọn nền tảng phù hợp với đối tượng mục tiêu.